Thứ ba, 18/9/2012 | 00:00 GMT+7
Chia sẻ bài viết lên facebook Chia sẻ bài viết lên twitter Chia sẻ bài viết lên google+ |

Đánh giá Sony Xperia ION, smartphone nam tính màn hình HD

 Android | Giá 9 - 13.5 triệu
Xperia Ion gây ấn tượng bằng thiết kế nam tính và màn hình đẹp, tuy nhiên bản chính hãng có cấu hình khó cạnh tranh với nhiều sản phẩm cùng mức giá.
IMG-8988-JPG-1347856977_480x0.jpg
Xperia Ion là mẫu smartphone có màn hình lớn nhất của Sony, được công bố từ đầu năm tại triển lãm công nghệ CES 2012.

Sản phẩm sở hữu màn hình rộng 4,55 inch với độ phân giải HD 1.280 x 720 pixel. Trong khi cấu hình không có nhiều thay đổi so với Xperia S, model cao cấp và ăn khách khác dòng Xperia.

Smartphone Ion của Sony có mặt ở Việt Nam từ giữa năm ở thị trường xách tay và giá hiện tại còn trên 10 triệu đồng. Trong khi phải tới đầu tháng 9 này, máy mới bắt đầu có mặt trên các kệ hàng chính hãng với giá 13,9 triệu đồng với tên mã LT28h. So với các đối thủ cùng kích thước như Galaxy S III, Optimus 4X HD hay One X, cấu hình của Xperia Ion yếu thế nhất khi chỉ dùng bộ xử lý lõi kép tốc độ 1,5 GHz nhưng là Qualcomm Snapdragon S3, với đồ họa Adreno 220.

Ra mắt cùng thời điểm nhưng thiết kế của Xperia Ion mang nhiều nét khác với bộ ba S, P và U. Máy có kiểu dáng vuông vắn, nam tính với bộ khung bằng kim loại dạng xước, nhưng không còn dải nhựa trong suốt ở bên dưới màn hình, thay vào đó là 4 phím cảm ứng nằm chìm trong viền màn hình. Ngoài ra, người dùng cũng có thể nâng cấp bộ nhớ 16 GB một cách đơn giản nhờ vào khe cắm thẻ microSD tích hợp.  phím cảm ứng không nằm trên phần nhựa trong suốt.

Giống Xperia S, Ion có camera 12 megapixel cùng các tính năng hoàn toàn tương tự. Ngoài cổng HDMI tích hợp, giao tiếp NFC là một trang bị đáng chú ý trên sản phẩm. Xperia Ion hiện chạy Android 4.0.4 vơi giao diện TimeScape.

Xem đánh giá chi tiết về Sony Xperia Ion:

Phần 1: Thiết kế và màn hình

Phần 2: Tính năng và camera

Phần 3: Hiệu năng và thời lượng pin

Tuấn Anh

 

Số hóa đánh giá

Sao VàngSao VàngSao VàngNửa saoSao xám

Tốt: /10

Thiết kế
7
Tính năng
8
Hiệu năng
5

Ưu điểm

  • Thiết kế đẹp, phù hợp với nam giới
  • Màn hình HD 4,55 inch hiển thị sắc nét
  • Các tính năng đầy đủ, tích hợp NFC, cổng HDMI
  • Giao diện TimeScape mượt
  • Cài đặt sẵn Android 4.0.4
  • Giá hàng xách tay hợp lý

Nhược điểm

  • Thời lượng pin kém
  • Cấu hình không cạnh tranh được với các đối thủ như One X, Optimus 4X HD, Galaxy S III
  • Camera 12 megapixel không tốt như mong đợi

Tổng quan

  • Sự chậm trễ ở hàng chính hãng đã phần nào khiến cho sức hấp dẫn của Xperia Ion mất đi. Với màn hình HD 4,55 inch, cấu hình lõi kép đủ dùng và tính năng tốt.
 
Thông tin chung
  • Mạng 2G
    GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
  • Mạng 3G
    HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
  • Ngày ra mắt
    2012, April
  • Tình trạng
    Available. Released 2012, June
Thân máy
  • Kích thước
    133 x 68 x 10.8 mm
  • Trọng lượng
    144 g
  • Loại pin
    - Touch-sensitive controls
Màn hình
  • Loại pin
    LED-backlit LCD, capacitive touchscreen, 16M colors
  • Kích thước
    720 x 1280 pixels, 4.55 inches (~323 ppi pixel density)
  • Đa điểm
    Yes, up to 4 fingers
  • Loại kính
    Scratch-resistant glass
  • Loại pin
    - Sony Mobile BRAVIA Engine - Timescape UI
Âm thanh
  • Thông báo
    Vibration; MP3 ringtones
  • Loa ngoài
    Yes
  • Giắc 3.5mm
    Yes
Bộ nhớ
  • Khe cắm thẻ
    microSD, up to 32 GB
  • Bộ nhớ trong
    13.2 GB (12.9 GB user-available memory), 1 GB RAM
Dữ liệu
  • GPRS:
    Up to 86 kbps
  • EDGE:
    Up to 237 kbps
  • Speed
    HSDPA, 42 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
  • WLAN:
    Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, Wi-Fi hotspot
  • Bluetooth:
    Yes, v2.1 with A2DP, EDR
  • NFC:
    Yes
  • USB
    Yes, microUSB v2.0, USB Host
Camera
  • Thông tin cơ bản
    12 MP, 4000x3000 pixels, autofocus, LED flash
  • Tính năng
    Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, 3D sweep panorama, image stabilization
  • Video
    Yes, 1080p@30fps, continuous autofocus, video light, video stabilizer
  • Camera phụ
    Yes, 1.3 MP, 720p@30fps
Tính năng
  • Hệ điều hành
    Android OS, v2.3 (Gingerbread), planned upgrade to v4.0
  • Chipset
    Qualcomm MSM8260 Snapdragon
  • CPU
    Dual-core 1.5 GHz
  • GPU
    Adreno 220
  • Cảm biến
    Accelerometer, gyro, proximity, compass
  • Messaging
    SMS (threaded view), MMS, Email, IM, Push Email
  • Trình duyệt
    HTML5, Adobe Flash
  • Radio
    Stereo FM radio with RDS
  • GPS
    Yes, with A-GPS support and GLONASS
  • Java
    Yes, via Java MIDP emulator
  • Màu sắc
    Black, Red
  • Loại pin
    - MicroSIM card support only - SNS integration - ANT+ support - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input
Pin
  • Loại pin
    Standard battery, Li-Ion 1900 mAh
  • Thời gian chờ
    Up to 400 h (2G) / Up to 350 h (3G)
  • Thời gian thoại
    Up to 10 h (2G) / Up to 4 h (3G)
  • Thời gian chơi nhạc
    Up to 12 h
Misc
  • Price group:
     
 
So sánh với các sản phẩm khác
Chú ý: Chỉ được chọn tối đa 3 sản phẩm
 
Đánh giá của bạn /10
 

Tổng quan *

Ưu điểm

Nhược điểm

 
 
 
Doov Nike V1 sở hữu máy ảnh có thể xoay 190 độ với cụm cảm biến và đèn flash thiết kế tách rời hứa hẹn mang đến nhiều trải nghiệm mới cho các 'tín đồ' selfie.
 
Model BlackBerry Passport với khung sườn và các chi tiết kim loại được làm lại bằng vàng 18K nguyên khối được bán giá 116 triệu